factor iv

factor iv

A scientist adds factor IV to a test tube of blood plasma.

Định nghĩa

Danh từ: - Yếu tố IV: "factor IV" một thuật ngữ trong y học, chỉ ion canxi (calcium ion). Đây một yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu, giúp kích hoạt các phản ứng cần thiết để hình thành cục máu đông.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố IV, hay ion canxi, rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố IV có thể dẫn đến các rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activation of factor IV": sự kích hoạt yếu tố IV, thường đề cập đến việc giải phóng ion canxi trong cơ thể để hỗ trợ đông máu.

    • The activation of factor IV is triggered by tissue damage. (Sự kích hoạt yếu tố IV được kích hoạt bởi tổn thương .)
  • "Role of factor IV in hemostasis": vai trò của yếu tố IV trong cầm máu, nhấn mạnh chức năng của trong việc duy trì dòng chảy máu ổn định.

    • Understanding the role of factor IV in hemostasis is crucial for treating hemophilia. (Hiểu vai trò của yếu tố IV trong cầm máu rất quan trọng để điều trị bệnh máu khó đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium ion (n): ion canxi, một dạng hóa học của canxi.

    • Calcium ions are vital for nerve transmission and muscle contraction. (Ion canxi rất quan trọng cho việc dẫn truyền thần kinh co .)
  • Coagulation factor (n): yếu tố đông máu, một nhóm các protein ion tham gia vào quá trình đông máu.

    • Factor IV is one of the many coagulation factors in the blood. (Yếu tố IV một trong nhiều yếu tố đông máu trong máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium: canxi, nguyên tố hóa học cơ bản tạo nên yếu tố IV.
  • Ionized calcium: canxi ion hóa, dạng canxi hoạt động sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Factor IV deficiency: sự thiếu hụt yếu tố IV.

    • Factor IV deficiency is rare but can cause severe bleeding. (Sự thiếu hụt yếu tố IV hiếm gặp nhưng có thể gây chảy máu nghiêm trọng.)
  • Factor IV supplementation: bổ sung yếu tố IV, thông qua chế độ ăn uống hoặc thuốc.

    • Factor IV supplementation is often recommended for patients with osteoporosis. (Việc bổ sung yếu tố IV thường được khuyến nghị cho bệnh nhân bị loãng xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Factor into something: trở thành một yếu tố trong điều đó (không trực tiếp liên quan đến y học, nhưng dùng từ "factor").
    • Calcium levels factor into the diagnosis of kidney stones. (Mức canxi một yếu tố trong chẩn đoán sỏi thận.)